Bản dịch của từ Videographer trong tiếng Việt

Videographer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Videographer(Noun)

vɪdiˈɔgɹəfɚ
vɪdiˈɔgɹəfɚ
01

Người quay phim/ghi hình, chuyên làm video — đặc biệt là những video dành cho internet hoặc mạng xã hội.

A person who makes videos especially for the internet or for social media.

制作视频的人,尤其是互联网或社交媒体上的视频。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh