Bản dịch của từ Viewpoint inconsistency trong tiếng Việt

Viewpoint inconsistency

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Viewpoint inconsistency(Noun)

vjˈuːpɔɪnt ˌɪnkənsˈɪstənsi
ˈvjuˌpɔɪnt ˌɪnkənˈsɪstənsi
01

Một ý kiến hoặc phán xét

An opinion or judgment

一个看法或判断

Ví dụ
02

Một nơi từ đó người ta nhìn hoặc xem xét mọi thứ

From that perspective, something is observed or considered.

一个观察或考虑事物的角度或地点

Ví dụ
03

Một thái độ hoặc cách nhìn nhận một vấn đề nhất định

A specific attitude or perspective towards a particular issue.

一种特定的态度或对某事的看法方式

Ví dụ