vindication
Noun
vindication (Noun)
/vɪndəkˈeɪʃn/
/vɪndəkˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Cộng đồng tìm kiếm sự biện minh cho người đàn ông bị cáo buộc sai, John Smith.The community sought vindication for the falsely accused man, John Smith.
Bằng chứng không cung cấp sự biện minh cho nghi phạm trong phiên tòa.The evidence did not provide vindication for the suspect in the trial.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vindication" thường được hiểu là sự biện minh, chứng minh tính đúng đắn hoặc hợp lý của một hành động hoặc quan điểm nào đó. Từ này xuất phát từ động từ "vindicate", có nghĩa là biện hộ hoặc bào chữa cho. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "vindication" không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi, ví dụ, trong các bối cảnh pháp lý hoặc đạo đức cụ thể tại từng khu vực.