Bản dịch của từ Vindictive trong tiếng Việt
Vindictive

Vindictive (Adjective)
Có xu hướng trả thù, muốn trả thù mạnh mẽ và thường không hợp lý; cay cú, thù hằn và tìm cách làm hại người khác để trả đũa.
Having or showing a strong or unreasoning desire for revenge.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "vindictive" chỉ một thái độ hoặc hành động mang tính thù hằn, trả thù hoặc có động cơ muốn gây hại cho người khác, thường xuất phát từ sự tức giận hoặc bị tổn thương. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "vindictive" với cùng một cách phát âm /vɪnˈdɪk.tɪv/. Từ này thường được dùng trong văn viết và nói để miêu tả những hành động hoặc nhân cách có xu hướng trả thù.
Họ từ
Tính từ "vindictive" chỉ một thái độ hoặc hành động mang tính thù hằn, trả thù hoặc có động cơ muốn gây hại cho người khác, thường xuất phát từ sự tức giận hoặc bị tổn thương. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "vindictive" với cùng một cách phát âm /vɪnˈdɪk.tɪv/. Từ này thường được dùng trong văn viết và nói để miêu tả những hành động hoặc nhân cách có xu hướng trả thù.
