Bản dịch của từ Vindictive trong tiếng Việt

Vindictive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vindictive (Adjective)

vɪndˈɪktɪv
vɪndˈɪktɪv
01

Có xu hướng trả thù, muốn trả thù mạnh mẽ và thường không hợp lý; cay cú, thù hằn và tìm cách làm hại người khác để trả đũa.

Having or showing a strong or unreasoning desire for revenge.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ