ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Vine clusters
Một chùm nho được buộc lại với nhau.
A collection of grapes clustered together
Một chùm nho mọc chung trên một dây nho.
A group of grapes growing together on a vine
Các bộ phận của cây nho mang trái nho.
The parts of a vine that bear grapes