Bản dịch của từ Vine clusters trong tiếng Việt

Vine clusters

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vine clusters(Noun)

vˈaɪn klˈʌstəz
ˈvaɪn ˈkɫəstɝz
01

Một chùm nho được buộc lại với nhau.

A collection of grapes clustered together

Ví dụ
02

Một chùm nho mọc chung trên một dây nho.

A group of grapes growing together on a vine

Ví dụ
03

Các bộ phận của cây nho mang trái nho.

The parts of a vine that bear grapes

Ví dụ