Anh - Việt
violable
Adjective
violable (Adjective)
/vˈaɪələbl/
/vˈaɪələbl/
AI
Nghĩa 01 · Có thể bị vi phạm, bị xâm phạm hoặc không được tuân thủ (ví dụ: quy định, quyền lợi, văn bản có thể bị vi phạm).
Có thể bị vi phạm, bị xâm phạm hoặc không được tuân thủ (ví dụ: quy định, quyền lợi, văn bản có thể bị vi phạm).
That can be violated.
Ví dụ
Nhiều hợp đồng xã hội có thể bị vi phạm trong những tình huống nhất định.Many social contracts are violable under certain circumstances.
Các chuẩn mực xã hội không phải lúc nào cũng có thể bị vi phạm mà không có hậu quả.Social norms are not always violable without consequences.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "violable" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là có thể bị vi phạm hoặc bị xâm phạm. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức, chỉ khả năng bị làm hỏng hoặc bị phá vỡ. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về ngữ nghĩa hay cách viết, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau một chút, nhưng vẫn giữ tính chất nguyên gốc.