violates
violates (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đối xử với điều gì đó thiêng liêng một cách thiếu tôn trọng.
Đối xử với điều gì đó thiêng liêng một cách thiếu tôn trọng.
To treat something sacred with disrespect.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của violates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | violate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | violated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | violated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | violates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | violating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "violates" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là vi phạm hoặc làm trái với một quy định, luật lệ hoặc tiêu chuẩn nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng rộng rãi trong các văn bản pháp lý và tài liệu chính thức. Trong tiếng Anh Anh, nghĩa và cách sử dụng tương tự, nhưng có thể xuất hiện thêm các biến thể như "contravenes". Sự khác biệt về ngữ âm giữa hai dạng tiếng Anh này chủ yếu nằm ở cách phát âm âm "r" trong "violates", với tiếng Anh Mỹ phát âm rõ hơn so với tiếng Anh Anh.