violated
Adjective
violated (Adjective)
/ˈvaɪ.əˌleɪ.tɪd/
/ˈvaɪ.əˌleɪ.tɪd/
AI
Nghĩa 01 · (được dùng cho quy tắc, luật lệ, cam kết...) Bị vi phạm hoặc bị phá vỡ; không được tuân thủ, thường là một cách rõ ràng hoặc nghiêm trọng.
Ví dụ
Nhiều luật đã bị vi phạm trong các cuộc biểu tình năm 2023.Many laws have been violated during the protests in 2023.
Các quy tắc không bị vi phạm bởi các thành viên cộng đồng tháng trước.The rules were not violated by the community members last month.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bị lạm dụng, bị tổn hại, đặc biệt là bị xâm hại về tình dục hoặc bị lợi dụng một cách tàn nhẫn; cảm giác quyền lợi, thân thể hoặc phẩm giá bị vi phạm.
Ví dụ
Nhiều phụ nữ đã bị vi phạm quyền ở nhiều quốc gia trên thế giới.Many women have violated rights in various countries worldwide.
Không ai nên cảm thấy bị vi phạm trong chính cộng đồng của họ.No one should feel violated in their own community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "violated" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "violate", có nghĩa là vi phạm, xâm phạm hoặc làm tổn thương một quy tắc, quyền lợi hay một chuẩn mực nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau trong phát âm giữa hai biến thể. Trong bối cảnh pháp lý, "violated" thường liên quan đến việc vi phạm luật pháp hoặc quyền con người.