flagrant
Adjective
flagrant (Adjective)
/flˈeigɹn̩t/
/flˈeigɹn̩t/
AI
Nghĩa 01 · Mô tả một hành động sai trái hoặc vô đạo đức mà rõ ràng, trắng trợn và dễ bị mọi người nhìn thấy là xúc phạm hoặc đáng lên án.
Ví dụ
Sự phớt lờ quy tắc rõ ràng đã dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.The flagrant disregard for rules led to severe consequences.
Hành vi rõ ràng của anh ta trong cuộc họp đã khiến ai cũng bất ngờ.His flagrant behavior during the meeting shocked everyone present.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flagrant" trong tiếng Anh có nghĩa là nổi bật, rõ ràng, thường được sử dụng để chỉ hành vi vi phạm hoặc sai sót mà không hề che giấu. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết giống nhau và phát âm gần như tương tự, tuy nhiên có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu. "Flagrant" thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức để nhấn mạnh tính nghiêm trọng của hành vi, ví dụ như "flagrant violation" (vi phạm rõ ràng).