Anh - Việt

Bản dịch của từ Violators trong tiếng Việt

violators

Noun

violators (Noun)

/vˈaɪəleɪtəz/
/ˈvaɪəˌɫeɪtɝz/
AI

Nghĩa 01 · Một cá nhân vi phạm quy định về quy tắc ứng xử hoặc chuẩn mực đạo đức.

Một cá nhân vi phạm quy định về quy tắc ứng xử hoặc chuẩn mực đạo đức.

An individual who violates a code of conduct regulation or ethical standard

Ví dụ
Những người vi phạm quy định về quyền riêng tư trên mạng xã hội có thể bị phạt ở California.Social media violators of privacy rules may face fines in California.
Những người vi phạm quy tắc cộng đồng trên mạng không phải lúc nào cũng nhận cảnh báo.Online violators of community guidelines do not always receive warnings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một người hoặc nhóm người vi phạm pháp luật hoặc quy tắc nào đó.

Một người hoặc nhóm người vi phạm pháp luật hoặc quy tắc nào đó.

A person or group that breaks a law or a rule

Ví dụ
Cảnh sát phạt những người vi phạm giao thông trong chiến dịch an toàn năm 2024 ở Jakarta.Police fined traffic violators during Jakarta's 2024 safety campaign.
Hội đồng không bỏ qua những người vi phạm trên mạng xã hội sau khi Linh khiếu nại.The council did not excuse social-media violators after Linh's complaint.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Người vi phạm các quy tắc đã được thiết lập hoặc ranh giới pháp luật.

Người vi phạm các quy tắc đã được thiết lập hoặc ranh giới pháp luật.

Someone who transgresses established norms or legal boundaries

Ví dụ
Trong cuộc bầu cử Brazil năm 2022, những người vi phạm trên mạng xã hội thường lan truyền tuyên bố sai lệch.Social media violators often spread false claims during Brazil's 2022 election.
Những người vi phạm trong cộng đồng không tôn trọng quy định về tiếng ồn tại các tòa nhà chung cư ở Chicago.Community violators do not respect noise rules in Chicago apartment buildings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh