Anh - Việt

Bản dịch của từ Virological trong tiếng Việt

virological

Adjective

virological (Adjective)

/vaɪɹəlˈɑdʒɪkl/
/vaɪɹəlˈɑdʒɪkl/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về virus hoặc liên quan đến việc nghiên cứu, kiểm tra virus.

Relating to or involving the study of viruses.

Ví dụ
Nghiên cứu vi sinh học tại Harvard tập trung vào các biến thể COVID-19.The virological research at Harvard focuses on COVID-19 variants.
Nhiều nghiên cứu vi sinh học không bao gồm tác động đến sức khỏe tâm thần.Many virological studies do not include mental health impacts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh