Bản dịch của từ Viscera trong tiếng Việt

Viscera

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Viscera(Noun)

vˈɪsəɹə
vˈɪsəɹə
01

Các cơ quan nội tạng nằm trong các khoang chính của cơ thể, đặc biệt là ở vùng bụng (ví dụ: ruột, dạ dày, gan, tụy).

The internal organs in the main cavities of the body especially those in the abdomen eg the intestines.

内脏器官,特别是腹部的器官,例如肠、胃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh