Bản dịch của từ Visceral trong tiếng Việt

Visceral

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Visceral(Adjective)

vˈɪsɚl
vˈɪsəɹl
01

Liên quan đến nội tạng (các cơ quan bên trong ổ bụng như dạ dày, gan, ruột). Thường dùng để nói về cảm giác hoặc phản ứng mạnh, sâu sắc và bản năng (ví dụ “visceral reaction” = phản ứng bản năng/không suy nghĩ nhiều).

Relating to the viscera.

Ví dụ
02

Liên quan đến cảm xúc mãnh liệt, cảm giác sâu kín từ trong lòng chứ không phải suy nghĩ hay lý trí; nói về phản ứng cảm xúc trực tiếp, bản năng.

Relating to deep inward feelings rather than to the intellect.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ