visceral
visceral (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Liên quan đến nội tạng (các cơ quan bên trong ổ bụng như dạ dày, gan, ruột). Thường dùng để nói về cảm giác hoặc phản ứng mạnh, sâu sắc và bản năng (ví dụ “visceral reaction” = phản ứng bản năng/không suy nghĩ nhiều).
Relating to the viscera.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "visceral" xuất phát từ tiếng Latinh "viscera", có nghĩa là nội tạng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để mô tả những cảm xúc mạnh mẽ, mang tính bản năng hoặc sâu sắc, thường không thông qua lý trí. Trong ngữ cảnh y khoa, "visceral" chỉ các vấn đề liên quan đến nội tạng. Cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng từ này giống nhau, nhưng sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và phổ biến giữa các lĩnh vực.