Anh - Việt

Bản dịch của từ Visceral trong tiếng Việt

visceral

Adjective

visceral (Adjective)

/vˈɪsɚl/
/vˈɪsəɹl/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến cảm xúc mãnh liệt, cảm giác sâu kín từ trong lòng chứ không phải suy nghĩ hay lý trí; nói về phản ứng cảm xúc trực tiếp, bản năng.

Relating to deep inward feelings rather than to the intellect.

Ví dụ
Phản ứng nội tâm của cô ấy với bộ phim là nước mắt và tiếng cười.Her visceral reaction to the movie was tears and laughter.
Bức tranh của nghệ sĩ gợi lên phản ứng nội tâm từ người xem.The artist's paintings evoke a visceral response from viewers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Liên quan đến nội tạng (các cơ quan bên trong ổ bụng như dạ dày, gan, ruột). Thường dùng để nói về cảm giác hoặc phản ứng mạnh, sâu sắc và bản năng (ví dụ “visceral reaction” = phản ứng bản năng/không suy nghĩ nhiều).

Relating to the viscera.

Ví dụ
Phản ứng nội tạng đối với vấn đề xã hội rất mãnh liệt.The visceral response to the social issue was intense.
Mối liên kết nội tạng của cô ấy với nguyên nhân xã hội thúc đẩy hoạt động chính trị của cô ấy.Her visceral connection to the social cause drove her activism.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh