ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Vision loss
Trải nghiệm của việc nhìn thấy ít hơn hoặc hoàn toàn không thể nhìn thấy gì.
Experiencing a diminished ability to see or losing the ability to see.
视力减退甚至完全失明的体验
Suy giảm khả năng nhìn rõ hoặc giảm khả năng thị lực.
A decline or obstruction in clear vision.
视力受损或减退,难以清楚看清事物。
Một tình trạng hoặc bệnh lý làm giảm khả năng thị lực.
A condition or disease that results in decreased visual acuity.
导致视力下降的疾病或状况