Bản dịch của từ Vocab trong tiếng Việt

Vocab

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vocab(Noun)

vˈoʊkəb
vˈoʊkəb
01

Từ “vocab” là cách gọi không trang trọng cho “vocabulary” — tức là kho từ vựng, các từ mà ai đó biết hoặc đang học khi học một ngôn ngữ.

Informal Vocabulary especially that acquired while learning a language.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh