Bản dịch của từ Vocational training trong tiếng Việt
Vocational training
Phrase

Vocational training(Phrase)
vəʊkˈeɪʃənəl trˈeɪnɪŋ
voʊˈkeɪʃənəɫ ˈtreɪnɪŋ
01
Giáo dục tập trung vào các kỹ năng và kiến thức cần thiết cho những công việc cụ thể.
Education that focuses on skills and knowledge required for particular jobs
Ví dụ
02
Các chương trình được thiết kế nhằm nâng cao các kỹ năng cụ thể cho việc làm
Programs designed to enhance specific skills for employment
Ví dụ
03
Đào tạo giúp chuẩn bị cho cá nhân một nghề nghiệp hoặc nghề thủ công cụ thể.
Training that prepares individuals for a specific profession or trade
Ví dụ
