Bản dịch của từ Vocational training trong tiếng Việt
Vocational training
Phrase

Vocational training(Phrase)
vəʊkˈeɪʃənəl trˈeɪnɪŋ
voʊˈkeɪʃənəɫ ˈtreɪnɪŋ
Ví dụ
02
Các chương trình được thiết kế để nâng cao các kỹ năng cụ thể phục vụ cho việc làm
The programs are designed to enhance specific skills for employment.
这些课程旨在提升实用技能,以助求职。
Ví dụ
03
Đào tạo nhằm chuẩn bị cho từng người để làm một nghề nghiệp hoặc ngành nghề cụ thể
Training helps individuals prepare for a specific career or craft.
为特定职业或行业进行的职业培训
Ví dụ
