volatilized
Verb
volatilized (Verb)
/vˈɑlətəzəldz/
/vˈɑlətəzəldz/
AI
Ví dụ
Năng lượng của cuộc biểu tình đã chuyển hóa thành một phong trào mạnh mẽ.The protest's energy volatilized into a powerful movement for change.
Căng thẳng xã hội không chuyển hóa thành bạo lực trong các cuộc biểu tình gần đây.Social tensions did not volatilize into violence during the recent protests.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "volatilized" có nghĩa là quá trình mà một chất chuyển từ trạng thái rắn hoặc lỏng sang trạng thái khí, thường thông qua sự gia tăng nhiệt độ. Từ này được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực khoa học như hóa học và vật lý. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cách viết và phát âm của từ này không có sự khác biệt rõ rệt, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngành nghề: trong hóa học thường tập trung vào tính chất hóa học, trong khi trong ngành công nghiệp có thể liên quan đến quá trình sản xuất.