Anh - Việt

Bản dịch của từ Voluble trong tiếng Việt

voluble

Adjective

voluble (Adjective)

/vˈɑljəbl/
/vˈɑljəbl/
AI

Nghĩa 01

Mô tả một người nói năng lưu loát, nói nhiều hoặc nói liên tục một cách dễ dàng.

of a person talking fluently readily or incessantly.

Ví dụ
Cô ấy là người nói nhiều tại các buổi tụ tập xã hội.She is a voluble speaker at social gatherings.
Tính cách nói nhiều của anh ấy khiến anh ấy được yêu thích trong giới xã hội.His voluble nature makes him popular in social circles.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của voluble (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

voluble

dễ tan

more voluble

dễ hòa tan hơn

most voluble

dễ tan nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh