Bản dịch của từ Voluble trong tiếng Việt

Voluble

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Voluble (Adjective)

vˈɑljəbl
vˈɑljəbl
01

Mô tả một người nói năng lưu loát, nói nhiều hoặc nói liên tục một cách dễ dàng.

Of a person talking fluently readily or incessantly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ