voluble
voluble (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả một người nói năng lưu loát, nói nhiều hoặc nói liên tục một cách dễ dàng.
of a person talking fluently readily or incessantly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của voluble (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
voluble dễ tan | more voluble dễ hòa tan hơn | most voluble dễ tan nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "voluble" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "volubilis", mang ý nghĩa chỉ những người nói nhiều, thường xuyên và lưu loát. Trong tiếng Anh, "voluble" được sử dụng để mô tả một cách nói hoặc phong cách diễn đạt đặc trưng bởi sự dồi dào và nhanh nhẹn. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự; tuy nhiên, việc sử dụng từ này trong văn phong có thể phổ biến hơn ở một số khu vực nhất định. "Voluble" thường được dùng trong văn học hoặc để mô tả các nhân vật trong một bối cảnh trò chuyện.