ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Vouchsafe
Đưa ra hoặc cam đoan điều gì như một sự đảm bảo
To provide or guarantee something as a form of assurance.
承诺或保证某事作为担保
Ban phát điều gì đó cho ai đó một cách ân cần hoặc xem thường
To give someone something in a gentle or humble manner.
以温柔或谦恭的态度把某物交给别人
Tiết lộ hoặc làm rõ điều gì đó
Reveal or disclose something
泄露或让某事变得众人皆知