Bản dịch của từ Vouchsafe trong tiếng Việt

Vouchsafe

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vouchsafe(Verb)

vˈaʊtʃseɪf
ˈvaʊtʃˌseɪf
01

Để đưa ra hoặc cam đoan điều gì như một sự đảm bảo

To provide or guarantee something as a form of assurance.

用来提供或保证某事,起到担保的作用。

Ví dụ
02

Ban phát cái gì đó cho ai đó một cách vị nể hoặc xem thường.

To give someone something gently or humbly.

以恩赐的姿态,带有一丝高高在上的意味,将某物赐予某人

Ví dụ
03

Tiết lộ hoặc làm rõ điều gì đó

Revealing or making something known

泄露或让某事为人所知

Ví dụ