vulgarization
Noun
vulgarization (Noun)
/vʌlgɚɪzˈeɪʃn/
/vʌlgɚɪzˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Việc làm cho nghệ thuật trở nên thô tục có thể làm hại vẻ đẹp và ý nghĩa ban đầu của nó.The vulgarization of art can harm its original beauty and meaning.
Việc làm cho mạng xã hội trở nên thô tục ảnh hưởng đến cách chúng ta giao tiếp hiệu quả.The vulgarization of social media affects how we communicate effectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "vulgarization" (phi thô) chỉ quá trình làm cho một ý tưởng, ngôn ngữ, hoặc văn hóa trở nên phổ biến hơn nhưng có thể giảm sút về chất lượng hoặc sự tinh tế. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên trong ngữ cảnh văn phong, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh đến tính văn hóa hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường được áp dụng trong các khía cạnh thương mại và truyền thông đại chúng.