Bản dịch của từ Waiver trong tiếng Việt
Waiver

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Waiver" là một thuật ngữ pháp lý chỉ hành động từ bỏ quyền lợi hoặc yêu cầu tiếp cận một điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả British English và American English mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn bản pháp lý, American English thường dùng cụm từ "waiver of rights", trong khi British English có thể sử dụng "waiver of liability". Khái niệm này thường xuất hiện trong hợp đồng, nơi các bên có thể đồng ý từ bỏ một số yêu cầu pháp lý nhất định để đạt được thỏa thuận.
Từ "waiver" xuất phát từ gốc Latin "waivere", có nghĩa là "từ bỏ" hoặc "nhượng bộ". Trong tiếng Pháp thế kỷ 15, thuật ngữ này đã được biến đổi thành "waiver" với ngữ nghĩa tương tự. Năm 19, từ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực pháp lý để chỉ hành động từ chối quyền lợi hoặc quyền năng. Sự liên thông giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại phản ánh tính chất pháp lý và sự tự nguyện trong việc từ bỏ quyền lợi trong các giao dịch.
Từ "waiver" là một thuật ngữ pháp lý phổ biến, thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến quyền lợi và trách nhiệm pháp lý. Tần suất sử dụng từ này trong IELTS không cao nhưng có thể gặp trong ngữ cảnh các hợp đồng, thỏa thuận hoặc khi bàn về các chính sách bảo hiểm. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường được sử dụng trong các tình huống như từ bỏ quyền lợi hoặc chấp thuận một điều kiện không có sự bồi thường.
Họ từ
"Waiver" là một thuật ngữ pháp lý chỉ hành động từ bỏ quyền lợi hoặc yêu cầu tiếp cận một điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả British English và American English mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn bản pháp lý, American English thường dùng cụm từ "waiver of rights", trong khi British English có thể sử dụng "waiver of liability". Khái niệm này thường xuất hiện trong hợp đồng, nơi các bên có thể đồng ý từ bỏ một số yêu cầu pháp lý nhất định để đạt được thỏa thuận.
Từ "waiver" xuất phát từ gốc Latin "waivere", có nghĩa là "từ bỏ" hoặc "nhượng bộ". Trong tiếng Pháp thế kỷ 15, thuật ngữ này đã được biến đổi thành "waiver" với ngữ nghĩa tương tự. Năm 19, từ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực pháp lý để chỉ hành động từ chối quyền lợi hoặc quyền năng. Sự liên thông giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại phản ánh tính chất pháp lý và sự tự nguyện trong việc từ bỏ quyền lợi trong các giao dịch.
Từ "waiver" là một thuật ngữ pháp lý phổ biến, thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến quyền lợi và trách nhiệm pháp lý. Tần suất sử dụng từ này trong IELTS không cao nhưng có thể gặp trong ngữ cảnh các hợp đồng, thỏa thuận hoặc khi bàn về các chính sách bảo hiểm. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường được sử dụng trong các tình huống như từ bỏ quyền lợi hoặc chấp thuận một điều kiện không có sự bồi thường.
