Bản dịch của từ Walkable trong tiếng Việt

Walkable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Walkable(Adjective)

wˈɔkəlb
wˈɔkəlb
01

Miêu tả một khu vực, tuyến đường hoặc lối đi phù hợp, an toàn và tiện lợi cho việc đi bộ — tức là người ta có thể dễ dàng và an tâm đi bộ ở đó.

Of an area or route suitable or safe for walking.

适合步行的区域或路线

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh