Bản dịch của từ Walking race trong tiếng Việt

Walking race

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Walking race(Noun)

wˈɔːkɪŋ rˈeɪs
ˈwɔkɪŋ ˈreɪs
01

Một sự kiện có tổ chức, nơi mọi người cố gắng vượt quãng đường bằng cách đi bộ

An event where people try to walk a certain distance.

一种组织好的活动,参与者通过步行来完成一定的距离。

Ví dụ
02

Một cuộc thi có thời gian, trong đó những người đi bộ sẽ bị chấm điểm dựa trên kỹ năng và tốc độ của họ.

An event that takes place over a period of time, where pedestrians are judged based on their technique and speed.

这是一个以时间为衡量标准、行人根据技巧和速度被评判的赛事。

Ví dụ
03

Một cuộc thi thi đi bộ với chiều dài cố định mà các thí sinh tham gia phải đi qua.

A competitive event where contestants walk a certain distance.

这是一场竞争活动,参赛者需要徒步一段固定的距离。

Ví dụ