Bản dịch của từ Wallcovering trong tiếng Việt

Wallcovering

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wallcovering(Noun)

wˈɔlkəvˌɪŋkɚ
wˈɔlkəvˌɪŋkɚ
01

Vật liệu dùng để che phủ và trang trí tường trong nhà, chẳng hạn như giấy dán tường hoặc vải có hoa văn, giúp làm đẹp bề mặt tường nội thất.

Material such as wallpaper or textured fabric used as a decorative covering for interior walls.

室内墙壁装饰材料,如壁纸或织物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh