Bản dịch của từ Wallcovering trong tiếng Việt
Wallcovering

Wallcovering (Noun)
Vật liệu dùng để che phủ và trang trí tường trong nhà, chẳng hạn như giấy dán tường hoặc vải có hoa văn, giúp làm đẹp bề mặt tường nội thất.
Material such as wallpaper or textured fabric used as a decorative covering for interior walls.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Wallcovering" là thuật ngữ chỉ các vật liệu được sử dụng để trang trí và bảo vệ bề mặt tường trong kiến trúc nội thất. Thuật ngữ này bao gồm giấy dán tường, vải dán tường, và các loại vật liệu khác. Trong tiếng Anh, "wallcovering" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, người Anh thường sử dụng từ "wallpaper" nhiều hơn.
"Wallcovering" là thuật ngữ chỉ các vật liệu được sử dụng để trang trí và bảo vệ bề mặt tường trong kiến trúc nội thất. Thuật ngữ này bao gồm giấy dán tường, vải dán tường, và các loại vật liệu khác. Trong tiếng Anh, "wallcovering" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, người Anh thường sử dụng từ "wallpaper" nhiều hơn.
