Bản dịch của từ Wanderer trong tiếng Việt
Wanderer
Noun [U/C]

Wanderer(Noun)
wˈɒndərɐ
ˈwɑndɝɝ
02
Một người đi lang thang khắp nơi
A wandering or aimless walk.
一个漫无目的游荡或漫步的人。
Ví dụ
03
Một người đi lang thang không mục đích, như kiểu du khách rong chơi
A traveler with no specific destination, wandering aimlessly.
一个没有明确目的地,漫无目的地旅行的人。
Ví dụ
