Bản dịch của từ Wanderer trong tiếng Việt
Wanderer
Noun

Wanderer (Noun)
wˈɒndərɐ
ˈwɑndɝɝ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một người lang thang hoặc đi bộ không mục đích.
A person who roams or wanders about
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Wanderer

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một người lang thang hoặc đi bộ không mục đích.
A person who roams or wanders about
Từ tiếng Việt gần nghĩa