Bản dịch của từ Wanker trong tiếng Việt

Wanker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wanker(Noun)

wˈæŋkəɹ
wˈæŋkəɹ
01

Từ lóng xúc phạm chỉ người đáng khinh, đáng ghét; dùng để chửi mắng ai đó một cách khinh miệt.

A contemptible person (used as a general term of abuse).

Ví dụ

Dạng danh từ của Wanker (Noun)

SingularPlural

Wanker

Wankers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ