warehouser
VerbNoun
warehouser (Verb)
/wˈɛɹhˌaʊzɚ/
/wˈɛɹhˌaʊzɚ/
AI
Ví dụ
Người quản lý kho đã sắp xếp các đồ ăn quyên góp cho nơi trú ẩn địa phương.The warehouser organized the food donations for the local shelter.
Người quản lý kho đã không nhận được hàng hóa đúng hạn tuần trước.The warehouser did not receive the supplies on time last week.
warehouser (Noun)
/wˈɛɹhˌaʊzɚ/
/wˈɛɹhˌaʊzɚ/
AI
Nghĩa 01 · Người quản lý hoặc phụ trách kho, chịu trách nhiệm sắp xếp, lưu trữ và theo dõi hàng hóa trong kho.
Người quản lý hoặc phụ trách kho, chịu trách nhiệm sắp xếp, lưu trữ và theo dõi hàng hóa trong kho.
a person who is responsible for managing a warehouse.
Ví dụ
Người quản lý kho đã tổ chức các khoản quyên góp thực phẩm cho nơi trú ẩn địa phương.The warehouser organized the food donations for the local shelter.
Người quản lý kho đã không quên ghi nhãn đúng tất cả các hộp.The warehouser did not forget to label all the boxes correctly.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Warehouser" là thuật ngữ chỉ những cá nhân làm việc trong các kho hàng, chịu trách nhiệm về việc quản lý và tổ chức hàng hóa. Thuật ngữ này chủ yếu phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Trong tiếng Anh Anh, người ta thường sử dụng từ "warehouseman". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách sử dụng và sắc thái ngữ nghĩa; "warehouser" thường nhấn mạnh vai trò của cá nhân, trong khi "warehouseman" có thể được dùng rộng hơn để chỉ nhân viên kho.