Bản dịch của từ Warhead trong tiếng Việt

Warhead

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Warhead(Noun)

wˈɔɹhɛd
wˈɑɹhɛd
01

Phần chứa chất nổ của tên lửa, ngư lôi hoặc vũ khí tương tự — tức là đầu đạn dùng để gây nổ và phá hủy mục tiêu.

The explosive head of a missile torpedo or similar weapon.

导弹的爆炸头

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh