Bản dịch của từ Warm, friendly smile trong tiếng Việt

Warm, friendly smile

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Warm, friendly smile(Noun)

wˈɔɹm , fɹˈɛndli smˈaɪl
wˈɔɹm , fɹˈɛndli smˈaɪl
01

Biểu cảm khuôn mặt thể hiện sự tử tế và dễ gần.

A facial expression that conveys kindness and approachability.

Ví dụ
02

Một nụ cười được đặc trưng bởi sự ấm áp và thân thiện.

A smile that is characterized by a sense of warmth and friendliness.

Ví dụ
03

Hành động mỉm cười, thường cho thấy sự hạnh phúc hoặc đồng ý.

An act of smiling, typically indicating happiness or agreement.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh