Bản dịch của từ Warriors trong tiếng Việt
Warriors
Noun [U/C]

Warriors(Noun)
wˈɒrɪəz
ˈwɔriɝz
01
Một chiến binh hoặc người phòng thủ có kỹ năng hoặc giàu kinh nghiệm
A skilled or experienced warrior or protector.
熟练或有经验的战士或守卫者
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chiến binh trong những trận chiến hoặc tham gia vào chiến tranh
A person who fights in battles or takes part in a war.
战斗的人,作战者
Ví dụ
