Bản dịch của từ Washing soda trong tiếng Việt

Washing soda

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Washing soda(Noun)

wˈɑʃɪŋ sˈoʊdə
wˈɑʃɪŋ sˈoʊdə
01

Một chất rắn tinh thể màu trắng (natri cacbonat) thường dùng trong các dung dịch giặt tẩy để làm mềm nước, tẩy bẩn và tăng hiệu quả của xà phòng.

A white crystalline compound used in washing solutions.

Ví dụ

Washing soda(Noun Countable)

wˈɑʃɪŋ sˈoʊdə
wˈɑʃɪŋ sˈoʊdə
01

Hành động giặt rửa, làm sạch (một lần giặt hoặc việc rửa đồ).

An instance of cleaning or washing.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh