Bản dịch của từ Watching tv trong tiếng Việt

Watching tv

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Watching tv(Phrase)

wˈɒtʃɪŋ tˈiːvˌiː
ˈwɑtʃɪŋ ˈtiˈvi
01

Dành thời gian giải trí bằng cách xem các chương trình truyền hình và phim ảnh trên TV.

Spend your free time watching TV shows and movies.

在休闲时间通过观看电视节目和电影放松自己

Ví dụ
02

Việc xem các chương trình truyền hình

Watching television shows

观看电视节目的行为

Ví dụ
03

Một hoạt động phổ biến để thư giãn và giải trí

A popular activity for relaxation and entertainment.

一种放松和娱乐的常见方式

Ví dụ