Bản dịch của từ Watchword trong tiếng Việt

Watchword

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Watchword (Noun)

wˈɑtʃwɝd
wˈɑtʃwɝɹd
01

Một từ hoặc cụm từ thể hiện mục tiêu hoặc niềm tin cốt lõi của một người hoặc nhóm.

A word or phrase expressing a persons or groups core aim or belief.

Ví dụ

Unity is the watchword for the social movement.

Đoàn kết là khẩu hiệu cho phong trào xã hội.

Lack of trust in the community is not the watchword.

Thiếu niềm tin trong cộng đồng không phải là khẩu hiệu.

What is the watchword that guides our social actions?

Khẩu hiệu nào hướng dẫn các hành động xã hội của chúng ta?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/watchword/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Watchword

Không có idiom phù hợp
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.