Bản dịch của từ Watchword trong tiếng Việt
Watchword

Watchword(Noun)
Từ hoặc cụm từ tóm tắt mục tiêu, niềm tin cốt lõi hoặc phương châm hành động của một người hoặc một nhóm.
A word or phrase expressing a persons or groups core aim or belief.
核心信念或目标的词语
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Watchword" là một danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là câu khẩu hiệu hoặc từ ngữ biểu trưng cho một nguyên tắc hay chính sách. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị, quân sự và xã hội để thể hiện tư tưởng hoặc mục tiêu chung. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "watchword" được sử dụng tương tự về nghĩa và hình thức viết, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay ngữ nghĩa.
Từ "watchword" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "wachword", được hình thành từ hai thành tố: "watch" (canh gác) và "word" (từ, lời nói). Cấu trúc này phản ánh ý nghĩa ban đầu của từ, chỉ một câu khẩu hiệu hoặc lời nhắc nhở dùng để cảnh báo hoặc thúc giục trong bối cảnh quân sự hoặc xã hội. Theo thời gian, "watchword" đã mở rộng nghĩa, được sử dụng để chỉ những nguyên tắc sống hoặc triết lý chính thúc đẩy hành động trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Từ "watchword" có mức độ xuất hiện trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, tại đó nó thường được dùng để nhấn mạnh nguyên tắc hoặc khẩu hiệu. Ngoài bối cảnh của IELTS, "watchword" thường được sử dụng trong các tình huống nhất định như trong kinh doanh, chính trị, và các tổ chức, nơi mà các giá trị cốt lõi hoặc tiêu chí hành động cần được thể hiện rõ ràng. Từ này thường mang ý nghĩa về sự cảnh giác hoặc chuẩn bị đối phó với những thách thức.
Họ từ
"Watchword" là một danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là câu khẩu hiệu hoặc từ ngữ biểu trưng cho một nguyên tắc hay chính sách. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị, quân sự và xã hội để thể hiện tư tưởng hoặc mục tiêu chung. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "watchword" được sử dụng tương tự về nghĩa và hình thức viết, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay ngữ nghĩa.
Từ "watchword" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "wachword", được hình thành từ hai thành tố: "watch" (canh gác) và "word" (từ, lời nói). Cấu trúc này phản ánh ý nghĩa ban đầu của từ, chỉ một câu khẩu hiệu hoặc lời nhắc nhở dùng để cảnh báo hoặc thúc giục trong bối cảnh quân sự hoặc xã hội. Theo thời gian, "watchword" đã mở rộng nghĩa, được sử dụng để chỉ những nguyên tắc sống hoặc triết lý chính thúc đẩy hành động trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Từ "watchword" có mức độ xuất hiện trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, tại đó nó thường được dùng để nhấn mạnh nguyên tắc hoặc khẩu hiệu. Ngoài bối cảnh của IELTS, "watchword" thường được sử dụng trong các tình huống nhất định như trong kinh doanh, chính trị, và các tổ chức, nơi mà các giá trị cốt lõi hoặc tiêu chí hành động cần được thể hiện rõ ràng. Từ này thường mang ý nghĩa về sự cảnh giác hoặc chuẩn bị đối phó với những thách thức.
