Anh - Việt
watchword
Noun
watchword (Noun)
/wˈɑtʃwɝd/
/wˈɑtʃwɝɹd/
AI
Nghĩa 01
Từ hoặc cụm từ tóm tắt mục tiêu, niềm tin cốt lõi hoặc phương châm hành động của một người hoặc một nhóm.
A word or phrase expressing a persons or groups core aim or belief.
Ví dụ
Đoàn kết là khẩu hiệu cho phong trào xã hội.Unity is the watchword for the social movement.
Thiếu niềm tin trong cộng đồng không phải là khẩu hiệu.Lack of trust in the community is not the watchword.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Watchword" là một danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là câu khẩu hiệu hoặc từ ngữ biểu trưng cho một nguyên tắc hay chính sách. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị, quân sự và xã hội để thể hiện tư tưởng hoặc mục tiêu chung. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "watchword" được sử dụng tương tự về nghĩa và hình thức viết, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay ngữ nghĩa.