Bản dịch của từ Water sprite trong tiếng Việt

Water sprite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Water sprite(Noun)

wˈɑtəɹ spɹaɪt
wˈɑtəɹ spɹaɪt
01

Một sinh vật thần thoại hay thần linh nhỏ thường sống gần ao, sông, suối hoặc những nơi có nước; thường được miêu tả là tinh linh nước, có sức mạnh, tính cách liên quan đến nước.

A mythical creature or being that is typically found near bodies of water.

水精灵

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh