Bản dịch của từ Watercress trong tiếng Việt

Watercress

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Watercress(Noun)

wˈɔtɚkɹɛs
wˈɑtəɹkɹɛs
01

Một loại rau cải mọc ở nước chảy (thường ở châu Á và châu Âu), có lá thơm, hơi cay và thường ăn sống trong các món salad hoặc dùng để trang trí và nêm vị.

A Eurasian cress which grows in running water and whose pungent leaves are used in salad.

水田芥,生长在流水中,用于沙拉的香辣叶子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh