Bản dịch của từ Waterflood trong tiếng Việt
Waterflood

Waterflood (Noun)
Một đợt nước tràn vào; tình trạng nước dâng hoặc lũ lớn tràn qua một khu vực.
A flood of water.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Waterflood (Verb)
Gây ra một trận lụt hoặc làm ngập một khu vực, thường bằng phương tiện nhân tạo hoặc công nghệ (ví dụ bơm nước vào vùng đất để ngập nó).
To cause a flood in an area typically by artificial or technological means.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Waterflood, hay còn gọi là "flooding by water", là một phương pháp nâng cao khả năng khai thác dầu mỏ trong đó nước được bơm vào các mỏ dầu để đẩy dầu ra khỏi các khe nứt trong đá. Phương pháp này giúp tối ưu hóa sản lượng dầu bằng cách tăng áp suất trong mỏ. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ vẫn được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Anh, nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật, người Mỹ có thể thêm các tính từ cụ thể để điều chỉnh ý nghĩa, như "enhanced oil recovery" để nhấn mạnh tính nâng cao của phương pháp này trong ngành công nghiệp dầu khí.
Waterflood, hay còn gọi là "flooding by water", là một phương pháp nâng cao khả năng khai thác dầu mỏ trong đó nước được bơm vào các mỏ dầu để đẩy dầu ra khỏi các khe nứt trong đá. Phương pháp này giúp tối ưu hóa sản lượng dầu bằng cách tăng áp suất trong mỏ. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ vẫn được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Anh, nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật, người Mỹ có thể thêm các tính từ cụ thể để điều chỉnh ý nghĩa, như "enhanced oil recovery" để nhấn mạnh tính nâng cao của phương pháp này trong ngành công nghiệp dầu khí.
