Bản dịch của từ Waterflood trong tiếng Việt

Waterflood

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Waterflood (Noun)

wˈɔtɚflˌʊd
wˈɔtɚflˌʊd
01

Một đợt nước tràn vào; tình trạng nước dâng hoặc lũ lớn tràn qua một khu vực.

A flood of water.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Waterflood (Verb)

wˈɔtɚflˌʊd
wˈɔtɚflˌʊd
01

Gây ra một trận lụt hoặc làm ngập một khu vực, thường bằng phương tiện nhân tạo hoặc công nghệ (ví dụ bơm nước vào vùng đất để ngập nó).

To cause a flood in an area typically by artificial or technological means.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh