Bản dịch của từ Watering trong tiếng Việt
Watering

Watering (Noun)
Một thiết bị dùng để tưới cây, cung cấp nước cho cây trồng hoặc hoa trong vườn nhà.
A device used for watering plants.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tưới nước là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, chỉ hành động cung cấp nước cho cây cối hoặc đất để duy trì sự sống. Trong tiếng Anh Mỹ (American English), từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp và làm vườn, trong khi ở tiếng Anh Anh (British English), nó cũng được sử dụng tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn về việc tưới nước cho các khu vườn trang trí. Cả hai vẫn giữ nguyên nghĩa cơ bản nhưng có thể khác biệt về ứng dụng và các từ ghép liên quan.
Họ từ
Tưới nước là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, chỉ hành động cung cấp nước cho cây cối hoặc đất để duy trì sự sống. Trong tiếng Anh Mỹ (American English), từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp và làm vườn, trong khi ở tiếng Anh Anh (British English), nó cũng được sử dụng tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn về việc tưới nước cho các khu vườn trang trí. Cả hai vẫn giữ nguyên nghĩa cơ bản nhưng có thể khác biệt về ứng dụng và các từ ghép liên quan.
