Bản dịch của từ Waveform trong tiếng Việt
Waveform

Waveform (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Tín hiệu sóng" (waveform) là một thuật ngữ kỹ thuật mô tả hình dạng và biến đổi của một tín hiệu bậc sóng trong không gian thời gian. Trong điện tử và xử lý tín hiệu, waveform là yếu tố quan trọng để phân tích các tần số, biên độ và pha của tín hiệu. Thuật ngữ này đều được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt về ý nghĩa hay cách viết, mặc dù trong ngữ cảnh âm thanh, nó thường được nói đến nhiều hơn trong tiếng Anh Mỹ.
"Tín hiệu sóng" (waveform) là một thuật ngữ kỹ thuật mô tả hình dạng và biến đổi của một tín hiệu bậc sóng trong không gian thời gian. Trong điện tử và xử lý tín hiệu, waveform là yếu tố quan trọng để phân tích các tần số, biên độ và pha của tín hiệu. Thuật ngữ này đều được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt về ý nghĩa hay cách viết, mặc dù trong ngữ cảnh âm thanh, nó thường được nói đến nhiều hơn trong tiếng Anh Mỹ.
