Bản dịch của từ Waveform trong tiếng Việt

Waveform

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Waveform (Noun)

ˈweɪv.fɔrm
ˈweɪv.fɔrm
01

Đường cong biểu diễn hình dạng của một sóng tại một thời điểm nhất định (biểu đồ cho thấy biên độ theo thời gian hoặc theo không gian). Dùng để mô tả dạng sóng âm, sóng điện, sóng điện tử, v.v.

A curve showing the shape of a wave at a given time.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh