waveform
Noun
waveform (Noun)
/ˈweɪv.fɔrm/
/ˈweɪv.fɔrm/
AI
Ví dụ
Nhà khoa học phân tích dạng sóng của âm thanh.The scientist analyzed the waveform of the sound wave.
Giáo viên âm nhạc giải thích dạng sóng của âm nhạc.The music teacher explained the waveform of the music.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tín hiệu sóng" (waveform) là một thuật ngữ kỹ thuật mô tả hình dạng và biến đổi của một tín hiệu bậc sóng trong không gian thời gian. Trong điện tử và xử lý tín hiệu, waveform là yếu tố quan trọng để phân tích các tần số, biên độ và pha của tín hiệu. Thuật ngữ này đều được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt về ý nghĩa hay cách viết, mặc dù trong ngữ cảnh âm thanh, nó thường được nói đến nhiều hơn trong tiếng Anh Mỹ.