Bản dịch của từ Waveguide trong tiếng Việt

Waveguide

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Waveguide(Noun)

wˈeɪvgaɪd
wˈeɪvgaɪd
01

Một ống kim loại hoặc thiết bị khác dùng để giới hạn và dẫn sóng vi ba (microwave) từ nơi này sang nơi khác.

A metal tube or other device confining and conveying microwaves.

导波管

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh