waverer
waverer (Verb)
Nghĩa 01
do dự, lưỡng lự giữa các lựa chọn hành động; không quyết đoán, phân vân không biết chọn phương án nào
to hesitate between different courses of action be indecisive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
waverer (Noun)
Nghĩa 01
Người hay do dự, không kiên định; người thường xuyên thay đổi ý kiến hoặc không quyết đoán.
a person who wavers.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Waverer" là danh từ chỉ người do dự, phân vân trong việc ra quyết định hoặc thể hiện ý kiến. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội, nơi sự không chắc chắn có thể ảnh hưởng đến kết quả. Về mặt ngữ nghĩa, "waverer" không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi đôi chút. Trong tiếng Anh Anh, âm 'r' có thể nhẹ hơn so với tiếng Anh Mỹ.