Bản dịch của từ Waxberry trong tiếng Việt

Waxberry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Waxberry(Noun)

wˈæksbəɹi
wˈæksbəɹi
01

Một loại bụi rậm hoặc cây bụi có quả mọng phủ một lớp giống như sáp trên bề mặt; thường dùng để chỉ cây bứa/bayberry (cây có quả sáp).

A shrub with berries that have a waxy coating in particular a bayberry.

一种果实表面有蜡质涂层的灌木,特别是指一种叫做海棠果的植物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh