Bản dịch của từ Way of life trong tiếng Việt

Way of life

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Way of life(Idiom)

ˈweɪ.əˌflaɪf
ˈweɪ.əˌflaɪf
01

Cách sống và sinh hoạt đặc trưng của một nhóm người — bao gồm thói quen, công việc, giá trị và nếp sống hàng ngày của họ.

A particular way in which a group of people live and work.

一种特定的生活方式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh