Bản dịch của từ Way of living trong tiếng Việt

Way of living

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Way of living(Phrase)

wˈeɪ ˈɒf lˈaɪvɪŋ
ˈweɪ ˈɑf ˈɫaɪvɪŋ
01

Phong cách sống hay lối sống.

A lifestyle

一种生活方式或生活习惯

Ví dụ
02

Một tập hợp các niềm tin, hành vi hoặc giá trị đặc trưng cho một người hoặc cộng đồng

A set of beliefs, behaviors, or values that are characteristic of an individual or a community

一套体现个人或群体特征的信念、行为或价值观

Ví dụ
03

Thói quen, phương pháp và hành xử của một cá nhân hoặc nhóm.

Habits, practices, and behaviors of an individual or group

个人或群体的习惯、行为和举止

Ví dụ