Bản dịch của từ Way of living trong tiếng Việt
Way of living
Phrase

Way of living(Phrase)
wˈeɪ ˈɒf lˈaɪvɪŋ
ˈweɪ ˈɑf ˈɫaɪvɪŋ
01
Ví dụ
Ví dụ
03
Thói quen, phương pháp và hành xử của một cá nhân hoặc nhóm.
Habits, practices, and behaviors of an individual or group
个人或群体的习惯、行为和举止
Ví dụ
