Bản dịch của từ Wear informal attire trong tiếng Việt

Wear informal attire

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wear informal attire(Phrase)

wˈɛə ɪnfˈɔːməl ˈætaɪə
ˈwɛr ˈɪnfɝməɫ ˈɑˈtaɪɝ
01

Chọn cách ăn mặc thoải mái hơn so với trang phục truyền thống

Choose a more casual style of dressing compared to traditional attire.

选择比传统服装更休闲一些的穿衣风格。

Ví dụ
02

Ăn mặc giản dị phù hợp với những nơi thoải mái hoặc thoả đáng để thư giãn

Wearing casual outfits is suitable for laid-back situations or environments.

穿着休闲装,通常适合轻松的场合或环境。

Ví dụ
03

Mặc quần áo thoải mái, thường không trang phục chính thức hoặc trang trọng

Wearing comfortable clothes is usually informal or casual.

穿上舒适的衣服,通常是休闲的,不正式也不过于正式的服装。

Ví dụ