Anh - Việt

Bản dịch của từ Wearied trong tiếng Việt

wearied

Verb

wearied (Verb)

/wˈɪɹid/
/wˈɪɹid/
AI

Nghĩa 01

quá khứ đơn và quá khứ phân từ của mệt mỏi.

simple past and past participle of weary.

Ví dụ

Dạng động từ của wearied (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

weary

V2

Quá khứ đơn

Past simple

wearied

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

wearied

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

wearies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

wearying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh