wearied
wearied (Verb)
Nghĩa 01
quá khứ đơn và quá khứ phân từ của mệt mỏi.
simple past and past participle of weary.
Dạng động từ của wearied (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | weary |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | wearied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | wearied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | wearies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | wearying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wearied" là dạng quá khứ của động từ "weary", có nghĩa là cảm thấy mệt mỏi hoặc chán nản. Trong tiếng Anh, từ này thường mô tả trạng thái tâm lý hoặc thể chất bị ảnh hưởng bởi sự kiệt sức. Phiên bản tiếng Anh Mỹ và Anh không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "wearied" thường ít gặp hơn ở Mỹ vì sự phổ biến của các từ như "tired".