Bản dịch của từ Weariness trong tiếng Việt
Weariness

Weariness(Noun)
Cảm giác chán nản, thiếu hứng thú hoặc mệt mỏi tinh thần khiến người ta không còn hứng thú với việc gì đó.
A lack of interest or excitement.
缺乏兴趣或激动
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cảm giác rất mệt mỏi, kiệt sức hoặc rã rời cả về thể chất lẫn tinh thần sau khi làm việc nhiều, thiếu ngủ hoặc chịu áp lực lâu ngày.
Exhaustion, fatigue or tiredness.
疲惫,疲劳
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Weariness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Weariness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "weariness" chỉ trạng thái mệt mỏi, chán nản hay thiếu năng lượng, thường do hoạt động thể chất hoặc tinh thần kéo dài. Trong tiếng Anh, "weariness" được sử dụng đồng nhất ở cả British và American English, không có sự khác biệt về mặt chính tả hay ý nghĩa. Tuy nhiên, sắc thái sử dụng có thể thay đổi, với American English có xu hướng sử dụng từ này trong ngữ cảnh thể hiện cảm xúc hơn là thể chất, trong khi British English có thể sử dụng rộng rãi hơn trong cả hai lĩnh vực.
Từ "weariness" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "moris", nghĩa là "mệt mỏi". Xuất hiện vào thế kỷ 14, nó đã được vay mượn vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ "esgrever", có nghĩa là "sự mệt mỏi hay chán nản". Weariness hiện nay được sử dụng để chỉ trạng thái mệt mỏi, chán nản hoặc không còn sức lực, phản ánh sự phát triển từ ý nghĩa nguyên gốc liên quan đến sự thiếu năng lượng và sự kiệt sức trong cuộc sống.
Từ "weariness" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong đọc và viết, khi nói về cảm xúc, tâm trạng hoặc trạng thái thể chất. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả cảm giác mệt mỏi hoặc chán nản do công việc, căng thẳng, hoặc thiếu nghỉ ngơi. Các tình huống phổ biến liên quan đến từ này có thể bao gồm thảo luận về biến chứng tâm lý trong nghiên cứu hoặc miêu tả cảm xúc trong văn học.
Họ từ
Từ "weariness" chỉ trạng thái mệt mỏi, chán nản hay thiếu năng lượng, thường do hoạt động thể chất hoặc tinh thần kéo dài. Trong tiếng Anh, "weariness" được sử dụng đồng nhất ở cả British và American English, không có sự khác biệt về mặt chính tả hay ý nghĩa. Tuy nhiên, sắc thái sử dụng có thể thay đổi, với American English có xu hướng sử dụng từ này trong ngữ cảnh thể hiện cảm xúc hơn là thể chất, trong khi British English có thể sử dụng rộng rãi hơn trong cả hai lĩnh vực.
Từ "weariness" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "moris", nghĩa là "mệt mỏi". Xuất hiện vào thế kỷ 14, nó đã được vay mượn vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ "esgrever", có nghĩa là "sự mệt mỏi hay chán nản". Weariness hiện nay được sử dụng để chỉ trạng thái mệt mỏi, chán nản hoặc không còn sức lực, phản ánh sự phát triển từ ý nghĩa nguyên gốc liên quan đến sự thiếu năng lượng và sự kiệt sức trong cuộc sống.
Từ "weariness" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong đọc và viết, khi nói về cảm xúc, tâm trạng hoặc trạng thái thể chất. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả cảm giác mệt mỏi hoặc chán nản do công việc, căng thẳng, hoặc thiếu nghỉ ngơi. Các tình huống phổ biến liên quan đến từ này có thể bao gồm thảo luận về biến chứng tâm lý trong nghiên cứu hoặc miêu tả cảm xúc trong văn học.
