Bản dịch của từ Weariness trong tiếng Việt

Weariness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Weariness(Noun)

wˈɪɹinəs
wˈɪɹinəs
01

Thiếu sự quan tâm hoặc hứng thú.

A lack of interest or excitement.

Ví dụ
02

Kiệt sức, mệt mỏi.

Exhaustion, fatigue or tiredness.

Ví dụ

Dạng danh từ của Weariness (Noun)

SingularPlural

Weariness

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ