Bản dịch của từ Wearing many hats trong tiếng Việt

Wearing many hats

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wearing many hats(Phrase)

wˈiərɪŋ mˈeɪni hˈæts
ˈwɪrɪŋ ˈmeɪni ˈhæts
01

Đảm nhận nhiều trách nhiệm hoặc vai trò khác nhau

To have many different responsibilities or roles

Ví dụ
02

Để đảm nhận nhiều nhiệm vụ thường xuyên trong các lĩnh vực hoặc nghề nghiệp khác nhau.

To juggle multiple tasks often in different fields or professions

Ví dụ
03

Để trở nên linh hoạt và đa dạng trong khả năng của bản thân.

To be versatile and multifaceted in ones abilities

Ví dụ