Anh - Việt

Bản dịch của từ Wearying trong tiếng Việt

wearying

VerbAdjective

wearying (Verb)

/wˈiɹiɪŋ/
/wˈiɹiɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Khiến ai đó cảm thấy mệt mỏi về thể chất hoặc chán ngán, nhàm chán.

make someone feel tired or bored.

Ví dụ
Mạng xã hội có thể khiến nhiều thanh thiếu niên ngày nay cảm thấy mệt mỏi.Social media can be wearying for many teenagers today.
Tôi không thấy các buổi gặp gỡ xã hội mệt mỏi; tôi thích gặp gỡ người mới.I do not find social gatherings wearying; I enjoy meeting new people.

Dạng động từ của wearying (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

weary

V2

Quá khứ đơn

Past simple

wearied

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

wearied

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

wearies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

wearying

wearying (Adjective)

/wˈiɹiɪŋ/
/wˈiɹiɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Gây cảm giác mệt mỏi hoặc chán nản; làm cho người ta thấy uể oải, buồn chán.

causing one to feel tired or bored.

Ví dụ
Cuộc họp dài dòng khiến tất cả người tham gia cảm thấy mệt mỏi.The lengthy meeting was wearying for all the participants involved.
Các cuộc thảo luận về vấn đề xã hội không mệt mỏi; chúng rất hấp dẫn.The discussions about social issues are not wearying; they are engaging.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh