Anh - Việt

Bản dịch của từ Weatherproofing trong tiếng Việt

weatherproofing

NounVerb

weatherproofing (Noun)

/wˈɛðɚpɹˌudɨŋ/
/wˈɛðɚpɹˌudɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Các vật liệu hoặc lớp phủ dùng để làm cho đồ vật, công trình hoặc bề mặt có khả năng chống chịu tác động của thời tiết xấu (mưa, gió, tuyết, ẩm ướt), nhằm ngăn thấm nước, mối mọt hoặc hư hỏng do thời tiết.

materials used to make something able to resist the effects of bad weather.

Ví dụ
Nhiều tòa nhà sử dụng vật liệu chống thời tiết để bảo vệ ở Seattle.Many buildings use weatherproofing to protect against heavy rain in Seattle.
Vật liệu chống thời tiết không phổ biến ở các ngôi nhà ở California.Weatherproofing is not common in houses in sunny California.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

weatherproofing (Verb)

/wˈɛðɚpɹˌudɨŋ/
/wˈɛðɚpɹˌudɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Làm cho một vật (nhà cửa, cửa sổ, thiết bị, v.v.) có khả năng chống chịu hoặc không bị hư hại bởi thời tiết xấu (mưa, gió, ẩm ướt, lạnh, nhiệt độ cao).

make something able to resist the effects of bad weather.

Ví dụ
Họ đã làm chống thời tiết cho trung tâm cộng đồng trước cơn bão mùa đông.They weatherproofed the community center for the upcoming winter storms.
Thành phố đã không làm chống thời tiết cho sân chơi trước cơn mưa lớn.The city did not weatherproof the playground before the heavy rain.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh