Bản dịch của từ Webcasting trong tiếng Việt

Webcasting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Webcasting(Noun)

wˈɛbkˌæstɨŋ
wˈɛbkˌæstɨŋ
01

Hành động hoặc hoạt động phát trực tiếp một sự kiện, chương trình lên Internet để người xem có thể theo dõi từ xa.

The action or practice of broadcasting an event on the Internet.

在互联网上直播事件或节目。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh